Heavy Duty Clear Suction Hose
Application
● Dùng để vận chuyển hóa chất, bột và chất lỏng.
● Dùng trong ngành thủy sản, tàu đánh cá.
● Dùng cho các loại máy nạp liệu (hopper loader).
Features
● Được làm bằng vật liệu trong suốt nên dễ dàng kiểm tra vật liệu bên trong.
● Nhờ đặc tính trong suốt, có thể dễ dàng quan sát nội dung vận chuyển.
● Bề mặt trong được thiết kế phẳng giúp giảm lực cản khi vận chuyển vật thể.
● Có độ linh hoạt cao, dễ sử dụng.
● Bề mặt trong phẳng, phần lõi cứng bằng nhựa PVC dạng xoắn được gắn chặt bên trong, giúp sản phẩm chịu được áp lực từ cả trong và ngoài.
Certification
Temperature Range
-10℃~60℃
Note
1. Tuổi thọ có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành.
2. Áp suất làm việc được đánh giá ở mức 70°F và có thể bị ảnh hưởng bởi các phụ kiện, phương pháp gắn kết và vật liệu vận chuyển.
3. Phạm vi nhiệt độ từ -4°C đến +60°C tùy thuộc vào ứng dụng.
4. Ponaflex có quyền thay đổi thông số kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước vì lý do cải tiến sản phẩm liên tục.
5. Chỉ bán theo chiều dài tiêu chuẩn.
Series
F05 Series
Specification (at 20℃)
호칭 호칭 내경 외경 롤당
길이
상용
압력
굴곡
반경
진공
압력
mm INCH mm mm M kg/㎠ mm mmHg 14 9/16 14.3
±0.5
18.3
±1.0
25 9.0 45 F 17 11/16 17.5
±0.5
22.5
±1.0
30 8.5 50 F 19 3/4 19.0
±0.5
25.0
±1.0
30 7.5 60 F 25 1 25.0
±0.5
30.6
±1.0
50 7.0 70 F 32 1 1/4 32.0
±0.5
38.4
±1.0
50 7.0 90 F 38 1 1/2 38.0
±0.5
45.3
±1.0
50 6.0 120 F 50 2 50.8
±1.0
59.7
±1.5
50 6.0 150 F 65 2 1/2 63.5
±1.0
73.4
±1.5
50 5.5 200 F 75 3 76.2
±1.0
86.3
±1.5
50 5.0 230 F 100 4 101.6
±1.5
114.3
±2.0
30 4.5 350 F 125 5 127.0
±1.5
140.1
±2.0
30 4.5 500 740 150 6 152.4
±1.5
168.4
±2.0
20 4.0 700 740 200 8 203.2
±2.0
223.4
±2.0
10 2.0 1,200 740 250 10 254.0
±2.0
278.0
±2.0
10 1.5 1,800 740 300 12 304.0
±2.0
331.0
±2.0
10 1.0 2,000 740































