top of page
PONA Cupric Spiral (AN Antistatic Suction Hose)

PONA Cupric Spiral (AN Antistatic Suction Hose)

SKU: F04C-FDA

Application

● Vận chuyển thực phẩm và dược phẩm

● Thiết bị gia công nhựa

● Thiết bị vận chuyển khí nén cho bột,   hạt, v.v.

● Hệ thống vận chuyển chân   không cho phế liệu

 

Features

● Ngăn ngừa phát sinh tĩnh điện khi   vận chuyển thực phẩm và dược phẩm.

● Sản phẩm được   sản xuất trong suốt để có thể dễ dàng quan sát quá trình vận chuyển chất lỏng   bằng mắt thường.

● Có thể ngăn ngừa hiện tượng tĩnh điện bằng cách luồn dây đồng vào khu vực cứng và kết   nối dây đồng với dây nối đất.

● Để ngăn ngừa hiện tượng tĩnh điện, hãy luồn một dây đồng (dây nối đất) vào phần   cứng để thuận tiện cho việc vận chuyển đồ vật.

● Phần bên trong nhẵn, cho phép vận   chuyển chất lỏng một cách êm ái và ngăn chất lỏng tích tụ trong ống.

● Phần bên ngoài được tạo hình xoắn ốc, mang lại sự linh hoạt tuyệt vời.

  • Certification

    FDA
     

  • Temperature Range

    -10℃~60℃
     

  • Note

    1. Tuổi thọ có thể   thay đổi tùy theo điều kiện vận hành.

    2. Nhiệt độ tiêu chuẩn để đo thông số kỹ   thuật là 20℃ và có thể bị ảnh hưởng bởi các phụ kiện, phương pháp gắn kết và   loại vật liệu được vận chuyển.

    3. Phạm vi nhiệt độ sử dụng khác nhau tùy   theo sản phẩm, nhưng nhiệt độ nên sử dụng trong khoảng từ -4℃ đến +60℃.

    4. Ponaflex có quyền thay đổi thông số kỹ   thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước vì lý do cải tiến sản phẩm   liên tục.

    5. Chỉ bán theo chiều dài tiêu chuẩn,   nhưng có thể sản xuất ống có nhiều thông số kỹ thuật khác nhau thông qua sự   tư vấn.

  • Series

    F04-C-FDA
     

  • Specification (at 20℃)

    호칭호칭내경외경

    롤당

    길이

    상용

    압력

    굴곡

    반경

    진공

    압력

    mmINCHmmmmMkg/㎠mmmmHg
    321 1/4

    31.7

    ±0.5

    40.1±

    1.0

    303.551711.2
    381 1/2

    38.0

    ±0.5

    47.1±

    1.0

    303.576711.2
    502

    50.8

    ±1.0

    63±

    1.5

    302.8102711.2
    652 1/2

    63.5

    ±1.0

    76.5±

    1.5

    302.8127711.2
    753

    76.2±

    1.0

    90.4

    ±1.5

    302.8152711.2
    1004

    101.6

    ±1.5

    118.9

    ±2.0

    302.5254609.6
    1255

    127.0

    ±1.5

    146.8

    ±2.0

    302.1406609.6
    1506

    152.4±1.5

    173

    ±2.0

    202.1457609.6

Sản phẩm liên quan

bottom of page