top of page
Standard Duty Clear Suction Hose

Standard Duty Clear Suction Hose

SKU: F04

Application

● Dùng để   vận chuyển hóa chất, bột và chất lỏng.

● Dùng trong ngành thủy sản,   tàu đánh cá.

● Dùng cho các loại máy nạp   liệu (hopper loader).

 

Features

● Được làm   bằng vật liệu trong suốt nên dễ dàng kiểm tra vật liệu bên trong.

● Nhờ đặc tính trong suốt, có   thể dễ dàng quan sát nội dung vận chuyển.

● Bề mặt trong được thiết kế   phẳng giúp giảm lực cản khi vận chuyển vật thể.

● Có độ linh hoạt cao, dễ sử   dụng.

● Bề mặt trong phẳng, phần lõi   cứng bằng nhựa PVC dạng xoắn được gắn chặt bên trong, giúp sản phẩm chịu được   áp lực từ cả trong và ngoài.

  • Certification

  • Temperature Range

    -10℃~60℃
     

  • Note

    1. Tuổi thọ có thể   thay đổi tùy theo điều kiện vận hành.

    2. Áp suất làm việc được đánh giá ở mức   70°F và có thể bị ảnh hưởng bởi các phụ kiện, phương pháp gắn kết và vật liệu   vận chuyển.

    3. Phạm vi nhiệt độ từ -4°C đến +60°C tùy   thuộc vào ứng dụng.

    4. Ponaflex có quyền thay đổi thông số kỹ   thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước vì lý do cải tiến sản phẩm   liên tục.

    5. Chỉ bán theo chiều dài tiêu chuẩn.

  • Series

    F04 Series
     

  • Specification (at 20℃)

    호칭호칭내경외경

    롤당

    길이

    상용

    압력

    굴곡

    반경

    진공

    압력

    mmINCHmmmmMkg/㎠mmmmHg
    165/8

    15.9

    ±0.5

    21.1

    ±1.0

    204.235F
    193/4

    19.0

    ±0.5

    24.8

    ±1.0

    304.040F
    251

    25.0

    ±0.5

    30.4

    ±1.0

    504.045F
    321 1/4

    31.7

    ±0.5

    37.6

    ±1.0

    504.050F
    381 1/2

    38.0

    ±0.5

    44.8

    ±1.0

    503.555F
    502

    50.8

    ±1.0

    59.1

    ±1.5

    503.5110F
    652 1/2

    63.5

    ±1.0

    72.5

    ±1.5

    502.5180F
    753

    76.2

    ±1.0

    87.5

    ±1.5

    502.5220F
    1004

    101.6

    ±1.5

    116.6

    ±2.0

    302.5240F
    1255

    127.0

    ±1.5

    142.4

    ±2.0

    302.5400740
    1506

    152.4

    ±1.5

    167.2

    ±2.0

    202.0450740
    2008

    203.2

    ±1.5

    223.8

    ±2.0

    101.5700740
    25010

    254.0

    ±2.0

    276.7

    ±2.5

    101.0950740
    30012

    304.8

    ±2.0

    330.1

    ±2.5

    101.01000740

Sản phẩm liên quan

bottom of page