top of page
Heavy Duty Suction Hose

Heavy Duty Suction Hose

SKU: F02

Application

● Xử lý vật liệu   chung áp suất cao

● Vận chuyển vật liệu dạng hạt khô và ướt

● Các ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây   dựng và thủy sản

 

Features

● Vì bề   mặt trong và ngoài đều phẳng, nên khi vận chuyển vật thể hoặc di chuyển ống,   lực cản thấp và độ linh hoạt cao.

● Bề mặt trong và ngoài phẳng   giúp giảm lực cản khi vận chuyển vật thể hoặc di chuyển ống, đồng thời có độ   uốn dẻo cao, dễ lắp đặt.

●Có khả năng chịu áp lực và   chống mài mòn cao, đồng thời chống chịu tốt với nhiều loại hóa chất.

● Giữa bề mặt trong và ngoài   có lõi cứng dạng xoắn (coil) được gắn chặt, giúp ống dễ uốn và có cấu trúc   chịu được cả áp lực bên trong lẫn bên ngoài.

  • Certification

     

  • Temperature Range

    -10℃~60℃
     

  • Note

    1. Tuổi thọ có thể   thay đổi tùy theo điều kiện vận hành.

    2. Áp suất làm việc được đánh giá ở mức   70°F và có thể bị ảnh hưởng bởi các phụ kiện, phương pháp gắn kết và vật liệu   vận chuyển.

    3. Phạm vi nhiệt độ từ -4°C đến +60°C tùy   thuộc vào ứng dụng.

    4. Ponaflex có quyền thay đổi thông số kỹ   thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước vì lý do cải tiến sản phẩm   liên tục.

    5. Chỉ bán theo chiều dài tiêu chuẩn.

  • Series

    F02 Series
     

  • Specification (at 20℃)

    호칭호칭내경외경

    롤당

    길이

    상용

    압력

    굴곡

    반경

    진공

    압력

    mmINCHmmmmMkg/㎠mmmmHg
    149/16

    14.3

    ±0.5

    18.3

    ±1.0

    259.0 45F
    1711/16

    17.5

    ±0.5

    22.5

    ±1.0

    308.550F
    193/4

    19.0

    ±0.5

    25.0

    ±1.0

    307.560F
    251

    25.0

    ±0.5

    30.6

    ±1.0

    507.070F
    321 1/4

    32.0

    ±0.5

    38.4

    ±1.0

    507.090F
    381 1/2

    38.0

    ±0.5

    45.3

    ±1.0

    506.0120F
    502

    50.8

    ±1.0

    59.7

    ±1.5

    506.0150F
    652 1/2

    63.5

    ±1.0

    73.4

    ±1.5

    505.5200F
    753

    76.2

    ±1.0

    86.3

    ±1.5

    505.0230F
    1004

    101.6

    ±1.5

    114.3

    ±2.0

    304.5350F
    1255

    127.0

    ±1.5

    140.1

    ±2.0

    304.5500740
    1506

    152.4

    ±1.5

    168.4

    ±2.0

    204.0700740
    2008

    203.2

    ±2.0

    223.4

    ±2.0

    102.01,200740
    25010

    254.0

    ±2.0

    278.0

    ±2.0

    101.51,800740
    30012

    304.0

    ±2.0

    331.0

    ±2.0

    101.02,000740

Sản phẩm liên quan

bottom of page