E-FLEX Standard Duty Suction Hose
Application
● Xử lý vật liệu chung
● Đường dây truyền tải điện, chất lỏng và nước
● Các ngành công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp và đóng tàu
Features
●Sản phẩm đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng và có tính kinh tế.
● Nhẹ và linh hoạt.
● Dễ dàng xử lý và lắp đặt.
● Bề mặt trong phẳng, bên ngoài dạng gợn sóng giúp dễ uốn cong, được sản xuất với lõi cứng bên trong.
Certification
Temperature Range
-10℃~60℃
Note
1. Tuổi thọ có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành.
2. Áp suất làm việc được đánh giá ở mức 70°F và có thể bị ảnh hưởng bởi các phụ kiện, phương pháp gắn kết và vật liệu vận chuyển.
3. Phạm vi nhiệt độ từ -4°C đến +60°C tùy thuộc vào ứng dụng.
4. Ponaflex có quyền thay đổi thông số kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước vì lý do cải tiến sản phẩm liên tục.
5. Chỉ bán theo chiều dài tiêu chuẩn.
Series
F01-E Series
Specification (at 20℃)
호칭 호칭 내경 외경 롤당
길이
상용
압력
굴곡
반경
진공
압력
mm INCH mm mm M kg/㎠ mm mmHg 25 1 25.0
±0.5
30.4
±1.0
50 3.0 45 750 32 1 1/4 31.7
±0.5
37.5
±1.0
50 3.0 50 750 38 1 1/2 38.1
±0.5
44.7
±1.0
50 2.5 55 750 50 2 50.8
±1.0
58.4
±1.5
50 2.5 110 750 65 2 1/2 63.5
±1.0
72.3
±1.5
50 2.0 180 750 75 3 76.2
±1.0
86.4
±1.5
50 2.0 220 750 100 4 101.6
±1.5
114.0
±2.0
30 2.0 240 750 125 5 127.0
±1.5
141.6
±2.0
30 2.0 400 740 150 6 152.4
±1.5
167.0
±2.0
20 1.5 450 740































